Hoàn thiện pháp luật đất đai nhằm bảo đảm quyền của người sử dụng đất khi Nhà nước thu hồi đất

Việc bảo vệ các quyền lợi chính đáng của người dân thuộc diện bị thu hồi đất luôn là vấn đề nóng, thu hút sự quan tâm đặc biệt của dư luận xã hội. Đây cũng là nội dung cốt lõi cần được chú trọng khi xây dựng và sửa đổi hệ thống pháp luật về đất đai. Bài viết đi sâu phân tích thực trạng các quy định pháp luật hiện hành liên quan đến quyền lợi của người sử dụng đất khi Nhà nước thực hiện thu hồi, bao gồm các chính sách bồi thường về đất, tài sản trên đất, chi phí đầu tư và các khoản hỗ trợ đi kèm. Từ thực tiễn đó, tác giả đề xuất các giải pháp nhằm tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý, hướng tới việc bảo đảm tốt hơn quyền lợi của người dân trong công tác thu hồi đất thời gian tới.

1. Thực trạng quy định pháp luật về đảm bảo quyền của người sử dụng đất khi Nhà nước thu hồi đất

Khi Nhà nước tiến hành thu hồi đất, người dân bị ảnh hưởng sẽ được hưởng các chế độ bồi thường về đất, tài sản gắn liền với đất, các chi phí đã đầu tư vào đất cũng như các khoản hỗ trợ khác nếu đáp ứng đủ điều kiện theo luật định. Việc thu hồi đất đồng nghĩa với việc người dân mất đi tư liệu sản xuất, quyền sở hữu nhà ở và các tài sản khác, gây tác động trực tiếp đến sinh kế và thu nhập của họ.

Trong trường hợp thu hồi đất vì mục đích quốc phòng, an ninh hoặc phát triển kinh tế – xã hội vì lợi ích quốc gia, công cộng, Nhà nước có trách nhiệm bảo hộ các quyền và lợi ích hợp pháp của người sử dụng đất. Luật Đất đai 2024 cùng các văn bản hướng dẫn đã cụ thể hóa nhiều quy định nhằm bảo vệ quyền lợi này, cụ thể như sau:

Thứ nhất, về bồi thường đất và tài sản gắn liền với đất. Tại Việt Nam, đất đai là tài nguyên đặc biệt thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện chủ sở hữu và thống nhất quản lý. Theo Hiến pháp 2013 và Luật Đất đai 2024, Nhà nước trao quyền sử dụng đất cho các cá nhân, tổ chức thông qua các hình thức giao đất, cho thuê đất hoặc công nhận quyền sử dụng. Khi Nhà nước thu hồi, người dân không chỉ mất quyền sử dụng đất mà còn chịu thiệt hại về các tài sản đã đầu tư trên đất đó.

Luật Đất đai 2024 quy định rõ, nếu người sử dụng đất đáp ứng đủ điều kiện sẽ được bồi thường về đất. Bên cạnh đó, các khoản bồi thường khác bao gồm: chi phí đầu tư vào đất còn lại; thiệt hại về nhà ở, công trình xây dựng; cây trồng, vật nuôi; chi phí di chuyển tài sản và bồi thường do ngừng sản xuất kinh doanh. Đối với cá nhân (đối tượng phổ biến nhất), để được bồi thường về đất cần thỏa mãn các điều kiện: (i) Đất đang sử dụng không phải là đất thuê trả tiền hàng năm; (ii) Có Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (Sổ đỏ) hoặc có đủ điều kiện để được cấp Giấy chứng nhận, hoặc có các giấy tờ chứng minh quyền sử dụng đất hợp pháp khác theo quy định.

Về phương thức bồi thường, khoản 2 Điều 91 Luật Đất đai 2024 cho phép linh hoạt: Người dân có thể được bồi thường bằng đất có cùng mục đích sử dụng, bằng tiền, hoặc bằng đất khác mục đích sử dụng (nếu địa phương có quỹ đất) hoặc nhà ở.

Một điểm tiến bộ đáng chú ý là cơ chế xác định giá đất bồi thường. Theo khoản 5 Điều 7 Nghị định số 71/2024/NĐ-CP ngày 27/6/2024, giá đất cụ thể để tính tiền bồi thường được xác định theo công thức:

Giá đất của thửa đất cần định giá = Giá đất trong bảng giá đất x Hệ số điều chỉnh giá đất

Trong đó:

  • Bảng giá đất: Do UBND cấp tỉnh xây dựng và trình HĐND cùng cấp thông qua, được cập nhật hằng năm và áp dụng từ ngày 01/01 của năm tiếp theo (thay vì chu kỳ 5 năm như trước đây), giúp giá đất bám sát thị trường hơn.

  • Hệ số điều chỉnh giá đất: Được xác định dựa trên so sánh giá đất thị trường tại khu vực đó với giá trong bảng giá đất. Quy định mới này giúp số tiền bồi thường mà người dân nhận được tiệm cận với giá thị trường, đảm bảo công bằng hơn.

Thứ hai, bồi thường chi phí đầu tư vào đất còn lại. Theo khoản 2 Điều 107 Luật Đất đai 2024, đây là các khoản chi phí người dân đã bỏ ra nhưng chưa thu hồi hết tại thời điểm bị thu hồi đất. Các chi phí này bao gồm: san lấp mặt bằng; cải tạo độ màu mỡ, thau chua rửa mặn cho đất nông nghiệp; gia cố chống sụt lún cho đất sản xuất kinh doanh và các chi phí liên quan khác phù hợp với mục đích sử dụng.

Thứ ba, đảm bảo quyền lao động và việc làm. Nhà nước có chính sách hỗ trợ đào tạo, chuyển đổi nghề và tìm kiếm việc làm cho các cá nhân trực tiếp sản xuất nông nghiệp khi bị thu hồi đất. Tuy nhiên, Nghị định số 88/2024/NĐ-CP ngày 15/7/2024 quy định về hỗ trợ ngừng việc (tối đa 6 tháng) cho người lao động bị ảnh hưởng đang gặp vướng mắc về tính đồng bộ với Bộ luật Lao động 2019 (khi thu hồi đất chưa được liệt kê rõ là trường hợp trả lương ngừng việc trong Luật Lao động). Bên cạnh đó, mức hỗ trợ giao cho các địa phương tự quyết định có thể dẫn đến sự chênh lệch và chưa thực sự đảm bảo nguyên tắc “người dân có điều kiện sống bằng hoặc tốt hơn nơi ở cũ”.

Thứ tư, chính sách hỗ trợ tái định cư. Ngoài bồi thường, Nhà nước thực hiện tái định cư bằng đất ở hoặc nhà ở cho người bị thu hồi đất phải di chuyển chỗ ở. Tuy nhiên, thực tế triển khai còn nhiều bất cập: khu tái định cư thường nằm xa trung tâm, thiếu hạ tầng kỹ thuật đồng bộ, hoặc thiết kế nhà ở chưa phù hợp với tập quán văn hóa, sinh hoạt của người dân (đặc biệt là khu vực miền núi, nông thôn).

Thứ năm, hỗ trợ ổn định đời sống và sản xuất. Luật Đất đai 2024 quy định các khoản hỗ trợ đa dạng như: ổn định đời sống; ổn định sản xuất kinh doanh; di dời vật nuôi; tháo dỡ, di dời tài sản… Ngoài ra, UBND cấp tỉnh căn cứ tình hình thực tế để quyết định các biện pháp hỗ trợ khác. Mặc dù vậy, thực tế cho thấy sau khi thu hồi đất, việc duy trì mức sống và thu nhập như trước đây vẫn là thách thức lớn đối với nhiều hộ dân.

Quyền được thông tin và bày tỏ ý kiến cũng được ghi nhận, tuy nhiên pháp luật hiện hành mới chỉ dừng lại ở việc thống kê số lượng ý kiến đồng thuận/không đồng thuận mà chưa quy định rõ tỷ lệ % bao nhiêu là đạt yêu cầu để phê duyệt phương án.

2. Một số giải pháp hoàn thiện pháp luật nhằm đảm bảo quyền lợi người có đất thu hồi

Để khắc phục những hạn chế nêu trên và bảo vệ tốt hơn quyền lợi người dân, cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý đất đai theo các hướng sau:

Một là, nâng cao mức bồi thường về đất sát thực tế thị trường. Vấn đề người dân quan tâm nhất luôn là giá đền bù. Theo công thức mới tại Nghị định 71/2024/NĐ-CP, để tăng giá bồi thường thì cần điều chỉnh Bảng giá đất và Hệ số điều chỉnh giá đất. Việc bỏ khung giá đất và cập nhật bảng giá hằng năm là bước tiến lớn. Tuy nhiên, để xác định hệ số điều chỉnh chính xác, cần có hướng dẫn cụ thể về cách xác định “giá đất thị trường”, quy định rõ số lượng mẫu tham chiếu và định nghĩa thế nào là giá “quá cao” hoặc “quá thấp” để loại trừ các giao dịch ảo, đảm bảo tính minh bạch.

Hai là, đồng bộ hóa pháp luật đất đai và pháp luật lao động. Cần sửa đổi, bổ sung quy định để khớp nối giữa Luật Đất đai và Bộ luật Lao động về chế độ trợ cấp cho người lao động bị mất việc/ngừng việc do doanh nghiệp bị thu hồi đất. Sự thống nhất này sẽ giúp người lao động được hưởng quyền lợi chính đáng mà không vấp phải các rào cản pháp lý do sự chồng chéo luật.

Ba là, hoàn thiện cơ chế tái định cư và chính sách “hậu tái định cư”. Cần luật hóa các tiêu chuẩn cụ thể về hạ tầng kỹ thuật, hạ tầng xã hội của khu tái định cư trước khi bàn giao cho người dân. Đồng thời, bổ sung quy định về “hậu kiểm”: Sau một khoảng thời gian nhất định (ví dụ 01 năm) kể từ khi tái định cư, chính quyền phải khảo sát, đánh giá lại mức sống, thu nhập của người dân. Nếu chưa đạt mục tiêu “bằng hoặc tốt hơn nơi ở cũ”, cần có các chính sách hỗ trợ bổ sung kịp thời.

Bốn là, lượng hóa sự đồng thuận của người dân. Cần bổ sung quy định cụ thể về tỷ lệ phần trăm (%) ý kiến đồng thuận của người có đất thu hồi đối với phương án bồi thường, hỗ trợ, tái định cư. Việc quy định một tỷ lệ cụ thể (ví dụ bao nhiêu % người dân đồng ý thì phương án được thông qua) sẽ đảm bảo tính dân chủ, buộc cơ quan nhà nước phải giải trình, đối thoại và xây dựng phương án bồi thường hợp lý nhất để đạt được sự đồng thuận xã hội.

3. Kết luận

Thu hồi đất là một quá trình tác động lớn đến quyền tài sản và đời sống an sinh của người dân. Mặc dù Luật Đất đai 2024 đã có nhiều cải cách tiến bộ, nhưng thực tiễn vẫn đòi hỏi các văn bản dưới luật cần hướng dẫn chi tiết, chặt chẽ hơn. Việc hoàn thiện pháp luật theo hướng tăng mức bồi thường, đồng bộ chính sách hỗ trợ việc làm, đảm bảo chất lượng tái định cư và tôn trọng ý kiến người dân là chìa khóa để cân bằng lợi ích giữa Nhà nước và người sử dụng đất, góp phần giảm thiểu khiếu kiện và thúc đẩy tiến độ các dự án phát triển kinh tế – xã hội.